Sự kiện chính
Nombot A.
39'
56'
85'
Catania A.
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 5 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 9 Sút bóng 6
- 11 Phạm lỗi 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 1
- 36 Quả ném biên 35
Dữ liệu đội bóng Romania (w) U19 vs malta (w) (U19) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 3.1 |
| 22 | Bị sút cầu môn | 11 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 0.7 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 2.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 5 | 13 | Phạm lỗi | 8.8 |
Romania (w) U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
malta (w) (U19)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 17
- 10
- 11
- 10
- 16
- 18
- 13
- 18
- 32
- 28
- 14
- 12
- 18
- 8
- 24
- 22
- 18
- 14
- 12
- 12
- 14
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Romania (w) U19 (6 Trận đấu) | malta (w) (U19) (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
13/10/2026 12:39

