Sự kiện chính
34'
Pape Badji
45'
46'
Mohamed Ekbad
Abdelrahman Emad
46'
Ahmed Yasser
Moaz Abdelsalam
Mohamed Ragab
46'
Gabriel Chukwudi
Mohamed Said
61'
Fady Farid
Pape Badji
61'
Attidjikou Samadou
Mohamed Farouk
61'
63'
Amr Gomaa
Abdo Yehia
72'
Rached Arfaoui
Mohamed Ashraf
Mohamed Adel
Ali Gamal
76'
84'
Rached Arfaoui
84'
Ahmed Etman
Abdelrahman Osama
Clement Niyigena
Khaled El Ghandour
85'
Kone Mohamed
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 1
- 107 Tấn công 105
- 46 Tấn công nguy hiểm 65
- 3 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 11 Sút bóng 11
- 14 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 9
- 32 Chuyền dài 46
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 10
- 11 Beat 5
- 16 Quả ném biên 20
- 419 Chuyền bóng 453
- 81% TL chuyền bóng thành công 78%
- 0 1
- 0 1
- 9 6
- 2 5
- 52 46
- 0.91 0.39
- 0.62 0.35
- 0.29 0.04
- 0.91 0.39
- 0.97 0.01
- 17 18
- 18 17
- 32 32
- 20 14
- 36 18
Dữ liệu đội bóng Smouha SC vs Ghazl El Mahallah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4 | Phạt góc | 1.3 | 3.9 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
Smouha SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ghazl El Mahallah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 16
- 14
- 20
- 11
- 23
- 17
- 6
- 14
- 16
- 31
- 10
- 16
- 23
- 11
- 10
- 26
- 16
- 16
- 13
- 16
- 26
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smouha SC (26 Trận đấu) | Ghazl El Mahallah (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 10 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 10:26

