Sự kiện chính
17'
Ahmed Rabie
41'
43'
Favour Akem
Abdalla Mahmoud El Said Bekhit
Mohamed El Sayed
46'
46'
Seif Shika
Omar Ibrahim
46'
Mostafa Abdelrahim Shehata
Favour Akem
52'
Ahmed Dahesh
Gaber Kamel
59'
Seif Shika
73'
Ali Hussein
Mahmoud Abou-Gouda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 48 Tấn công 52
- 28 Tấn công nguy hiểm 21
- 5 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 8 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 5
- 19 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Tắc bóng 5
- 1 Beat 6
- 23 Quả ném biên 24
- 315 Chuyền bóng 367
- 77% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 0
- 1 0
- 7 6
- 1 7
- 50 38
- 0.92 0.51
- 0.84 0.34
- 0.08 0.17
- 0.92 0.51
- 1.37 0.17
- 20 15
- 18 12
- 30 28
- 20 10
- 24 19
Dữ liệu đội bóng Zamalek vs Abo Qair Semads đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 0.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 |
| 1.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 23 | 12.4 | Phạm lỗi | 16.9 |
Zamalek
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Abo Qair Semads
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 25
- 20
- 17
- 12
- 12
- 15
- 12
- 20
- 23
- 17
- 7
- 10
- 23
- 7
- 19
- 17
- 3
- 25
- 30
- 10
- 15
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zamalek (26 Trận đấu) | Abo Qair Semads (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 10:26

