Sự kiện chính
42'
Ismail Ouro-Agoro(Reason:Penalty cancelled)
44'
46'
Komi Arnaud Komlavi
Ismail Ouro-Agoro
46'
Ahmed Tarek
Mostafa Khawaga
Hazem Abosena(Reason:Goal cancelled)
60'
Mahmoud Hersha
Mawuli Wayo
64'
67'
Mohamed Antar
Hafiz Ibrahim
70'
Mohamed Sadek
Mostafa Hamada
70'
76'
Komi Arnaud Komlavi
78'
Fares Hatem
Kareem Tarek
Mohamed Hamdi
Mody Shalata
79'
84'
Khaled Aboziada
Mohamed Atef
84'
Mohamed Hany
Islam Mohareb
Mohab Samy
85'
Mohamed Hamdi
90'
Mohamed Hamdi(Reason:Goal cancelled)
90'
90'
Khaled Aboziada
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 94 Tấn công 89
- 43 Tấn công nguy hiểm 39
- 2 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 10 Sút bóng 11
- 17 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 5
- 1 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 13 Challenge 6
- 41 Chuyền dài 36
- 1 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 12
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 8
- 5 Beat 6
- 15 Quả ném biên 14
- 315 Chuyền bóng 447
- 68% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 2
- 0 1
- 5 10
- 5 1
- 52 52
- 0.5 1.18
- 0.46 0.99
- 0.04 0.19
- 0.5 1.18
- 0.79 0.82
- 15 23
- 18 23
- 28 33
- 24 21
- 15 12
Dữ liệu đội bóng Olympic El Qanal vs Talaea EI-Gaish đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 7.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 14 | Phạm lỗi | 14.4 |
Olympic El Qanal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Talaea EI-Gaish
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 12
- 6
- 17
- 28
- 12
- 15
- 19
- 12
- 31
- 21
- 31
- 5
- 0
- 8
- 21
- 25
- 15
- 8
- 0
- 5
- 26
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Olympic El Qanal (0 Trận đấu) | Talaea EI-Gaish (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 10:26

