Sự kiện chính
Mohamed Alaa
33'
46'
Mahmoud Emad
Kenneth Semakula
46'
Nour Alaa
Joseph Arumala
Ali Hussein
Mostafa Abdelrahim Shehata
62'
Favour Akem
Seif Shika
62'
Mohamed Ashraf
Ramez Milad
62'
68'
69'
Hossam Hassan
75'
Ahmed Atef
Mohamed Tony
75'
Youssry Wahid
Pascal Phiri
Emad Hamdi
Youssef Hamdi
75'
Ahmed Dahesh
Islam Ashraf
76'
84'
John Okoye Ebuka
Hossam Hassan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 5 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 126
- 58 Tấn công nguy hiểm 67
- 2 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 10 Sút bóng 12
- 12 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
- 22 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 9
- 32 Chuyền dài 45
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 16 Tắc bóng 4
- 1 Beat 4
- 22 Quả ném biên 21
- 348 Chuyền bóng 437
- 76% TL chuyền bóng thành công 85%
- 0 2
- 0 1
- 6 8
- 4 4
- 45 43
- 0.77 1.09
- 0.63 1.06
- 0.14 0.03
- 0.77 1.09
- 0.19 1.94
- 19 17
- 20 21
- 32 24
- 13 19
- 22 27
Dữ liệu đội bóng Abo Qair Semads vs Al-Ittihad Alexandria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 23 | Phạm lỗi | 13 | 16.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 46% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Abo Qair Semads
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Ittihad Alexandria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 3
- 21
- 9
- 10
- 31
- 15
- 9
- 21
- 15
- 18
- 31
- 10
- 19
- 7
- 8
- 17
- 19
- 25
- 2
- 10
- 19
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Abo Qair Semads (0 Trận đấu) | Al-Ittihad Alexandria (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 7 |
Cập nhật
17/10/2026 23:04

