Sự kiện chính
13'
Denilzon Ramallo
Jaime Arrascaita
24'
27'
Jesus Velasquez
41'
64'
Javier Guerra
Cristian Alexis Arabe
64'
Yerson Espindola
Jesus Velasquez
64'
Ronald Cuellar Orti
Ramiro Eguez Lima
Luiz Henrique Pachu Lira
Carlos Ventura
68'
Kevin Salvatierra
Jovani Welch
69'
69'
Juan Alexis Ribera Castillo
Lisandro Sebastian Montenegro
76'
77'
Josue Mamani
Yordy Alvarez
Victor Cuellar
Jaime Arrascaita
78'
Kevin Adin Chacon Arrascayta
Gabriel Sotomayor
83'
Juan Alberto Cuellar Rosales
Fabricio Quaglio
83'
Martín Chiatti
90'
90'
David Robles
90'
Cesar Aguilera
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 10 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 107 Tấn công 67
- 41 Tấn công nguy hiểm 25
- 7 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 24 Sút bóng 12
- 10 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 5 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 8
- 48 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 11
- 4 Beat 10
- 14 Quả ném biên 11
- 488 Chuyền bóng 348
- 89% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 1
- 1 0
- 10 4
- 14 8
- 26 33
- 2.04 1.14
- 1.02 1.46
- 21 8
- 17 10
- 25 31
- 1 2
- 10 19
Dữ liệu đội bóng The Strongest vs Real Tomayapo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 7 | 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
The Strongest
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Tomayapo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 5
- 15
- 15
- 8
- 18
- 17
- 13
- 20
- 32
- 31
- 5
- 9
- 24
- 11
- 29
- 14
- 8
- 8
- 10
- 30
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | The Strongest (44 Trận đấu) | Real Tomayapo (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 11 |
Cập nhật
25/10/2026 11:51

