Sự kiện chính
2'
Laia Codina Panedas
32'
38'
Santos A.
Kelly Gago
53'
54'
65'
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 9 Phạt góc 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 127 Tấn công 68
- 86 Tấn công nguy hiểm 29
- 10 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 22 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 13
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 7
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 29 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 2.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 10 | Phạm lỗi | 11.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 10
- 21
- 10
- 17
- 18
- 13
- 23
- 13
- 28
- 26
- 18
- 12
- 10
- 14
- 10
- 10
- 16
- 14
- 22
- 18
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
01/11/2026 16:01

