Sự kiện chính
Jose David Lloreda Guevara
10'
Jose David Lloreda Guevara
26'
41'
Luis Mario Miranda Da Silva
44'
45'
Luis Mario Miranda Da Silva
Felix Mosquera
Santiago Orozco Fernandez
61'
Jaminson Sandoval
Santiago Roa Reyes
61'
61'
Kelvin Osorio Antury
Brandon Churi
70'
Frank Andersson Castaneda Velez
Joel Contreras
70'
Carlos Cortés
Neider Ospina
Miller Bacca
Jhonier Viveros
70'
Juan Pablo Ibargüen
Jose David Lloreda Guevara
81'
Jhon Alexander Ibarguen Hurtado
82'
89'
Juan Ramirez
Juan Castilla
89'
Jimmy Gerardo Medranda Obando
Carlos Cortés
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 3 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 82 Tấn công 90
- 46 Tấn công nguy hiểm 45
- 7 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 16 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.7 | 0 | Phạm lỗi | 10 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 15
- 12
- 26
- 21
- 17
- 24
- 8
- 18
- 22
- 18
- 10
- 17
- 14
- 14
- 17
- 20
- 10
- 25
- 21
- 5
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 15:38

