Sự kiện chính
39'
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt (w) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.3 | 3.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 2.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 6 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 7.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 72% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 57.9% | TL kiểm soát bóng | 59.7% |
Eintracht Frankfurt (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 17
- 10
- 27
- 19
- 19
- 13
- 9
- 16
- 14
- 21
- 17
- 6
- 12
- 19
- 17
- 6
- 17
- 22
- 17
- 22
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (w) (3 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 17:38

