Sự kiện chính
3'
Belem A.
12'
Martin S.
Leles
12'
27'
Carmen Alvarez
29'
Carmen Alvarez(Reason:No penalty confirmed)
Miku Ito(Reason:No penalty confirmed)
48'
53'
Adela Rico Torres(Reason:No penalty confirmed)
55'
Andres C.
Perea P.
61'
Gil R.
69'
81'
Martin S.
81'
Sara Martín Díaz(Reason:Card changed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 6 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 80 Tấn công 94
- 37 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 14 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 3
- 2 Challenge 10
- 27 Chuyền dài 18
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 5 Sút trúng cột dọc 7
- 4 Tắc bóng 11
- 2 Beat 2
- 26 Quả ném biên 20
- 376 Chuyền bóng 284
- 77% TL chuyền bóng thành công 64%
- 10 7
- 4 3
- 36 34
- 1.58 0.62
- 0.37 0.58
- 15 11
- 23 18
- 22 25
- 14 9
- 21 21
Dữ liệu đội bóng Granada CF(W) vs Eibar (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0 | 0 | Ghi bàn | 0 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 0 | Mất bàn | 0 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 0 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 0 |
Granada CF(W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eibar (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Granada CF(W) (0 Trận đấu) | Eibar (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | ||||
| HT hòa/FT thắng | ||||
| HT thua/FT thắng | ||||
| HT thắng/FT hòa | ||||
| HT hòa/FT hòa | ||||
| HT thua/FT hòa | ||||
| HT thắng/FT thua | ||||
| HT hòa/FT thua | ||||
| HT thua/FT thua | ||||
Cập nhật
25/10/2026 16:04

