Sự kiện chính
9'
26'
45'
Luany(Reason:No penalty confirmed)
49'
54'
64'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 6 Phạt góc 0
- 93 Tấn công 24
- 62 Tấn công nguy hiểm 12
- 7 Sút cầu môn 2
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 20 Sút bóng 3
- 4 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 4
- 6 Challenge 6
- 20 Chuyền dài 17
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng 9
- 3 Beat 2
- 13 Quả ném biên 10
- 437 Chuyền bóng 174
- 87% TL chuyền bóng thành công 71%
- 2 2
- 14 2
- 6 1
- 21 22
- 1.9 0.44
- 1.75 1.04
- 33 6
- 23 0
- 16 16
- 5 6
- 5 26
Dữ liệu đội bóng Barcelona (W) vs Atletico de Madrid (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 3.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 11 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 8.5 | Phạt góc | 6 | 7.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 2 | Phạm lỗi | 7 | 7.1 | Phạm lỗi | 7.9 |
Barcelona (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico de Madrid (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 14
- 8
- 17
- 12
- 19
- 22
- 16
- 14
- 18
- 25
- 5
- 16
- 35
- 22
- 5
- 20
- 17
- 10
- 23
- 14
- 11
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barcelona (W) (30 Trận đấu) | Atletico de Madrid (W) (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 11 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 16:04

