Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 98 Tấn công 108
- 55 Tấn công nguy hiểm 55
- 7 Sút cầu môn 9
- 0 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 7 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 15
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Việt vị 2
- 34 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Estoril U23 vs Famalicao U23 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 0 |
Estoril U23
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Famalicao U23
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 11
- 14
- 36
- 20
- 11
- 14
- 8
- 7
- 19
- 25
- 16
- 11
- 16
- 18
- 14
- 20
- 14
- 16
- 8
- 16
- 29
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estoril U23 (32 Trận đấu) | Famalicao U23 (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 03:46

