Sự kiện chính
16'
29'
44'
Aleksandr Golovin
Giorgi Mamardashvili
Alisson Becker
46'
Wataru Endo
Ifeanyi Ndukwe
46'
46'
Jordan Teze
Vanderson de Oliveira Campos
56'
Luke Chambers
Virgil van Dijk
59'
Rio Ngumoha
Cody Gakpo
59'
Milos Kerkez
Konstantinos Tsimikas
59'
Trey Nyoni
Ryan Jiro Gravenberch
59'
Víctor Muñoz
Alexander Isak
59'
James Mcconnell
Florian Wirtz
59'
64'
Oumar Konaté
Matthis Abline
64'
Safouane Benzahra
Lamine Camara
64'
Mamadou Coulibaly
Mathys Detourbet
75'
Thilo Kehrer
Eric Dier
75'
Christian Mawissa Elebi
Flavio Nazinho
Federico Chiesa
Louie Koumas
75'
Calvin Ramsay
Jeremie Frimpong
75'
75'
Stanis Idumbo Muzambo
Aleksandr Golovin
75'
Anis Soubeir
Pape Cabral
Harvey Elliott
Dominik Szoboszlai
76'
80'
Paris Brunner
Mika Bierith
88'
90'
Oumar Konaté
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Liverpool vs Monaco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 6 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 56.4% |
Liverpool
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monaco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 9
- 15
- 19
- 15
- 21
- 19
- 18
- 24
- 22
- 15
- 12
- 11
- 7
- 11
- 17
- 13
- 19
- 19
- 17
- 23
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liverpool (8 Trận đấu) | Monaco (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |

