Sự kiện chính
34'
Bradley D.
43'
45'
Thomas M.
Hepple B.
62'
65'
71'
McGovern K.
Pennock J.
72'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 2
- 115 Tấn công 123
- 49 Tấn công nguy hiểm 75
- 3 Sút cầu môn 7
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 5 Sút bóng 16
- 15 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 2
- 9 Challenge 17
- 26 Chuyền dài 24
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng 17
- 5 Beat 10
- 34 Quả ném biên 29
- 340 Chuyền bóng 378
- 61% TL chuyền bóng thành công 64%
- 1 5
- 1 3
- 3 16
- 3 0
- 50 61
- 0.54 2.56
- 0.24 3.42
- 11 37
- 19 11
- 39 45
- 11 16
- 28 24
Dữ liệu đội bóng Durham Wildcats LFC (w) vs Newcastle (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 2 | 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.4 | Phạm lỗi | 7.4 |
Durham Wildcats LFC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newcastle (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 17
- 9
- 20
- 19
- 11
- 12
- 8
- 7
- 25
- 36
- 6
- 9
- 14
- 13
- 12
- 25
- 31
- 22
- 10
- 18
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Durham Wildcats LFC (w) (22 Trận đấu) | Newcastle (W) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 6 | 1 | 2 |
Cập nhật
25/10/2026 09:51

