Sự kiện chính
3'
10'
13'
19'
Hutton J.
50'
57'
66'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 3 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 0
- 63 Tấn công 148
- 33 Tấn công nguy hiểm 115
- 1 Sút cầu môn 11
- 3 Sút ngoài cầu môn 13
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 6 Sút bóng 36
- 6 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 5
- 0 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 0
- 16 Challenge 11
- 17 Chuyền dài 23
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 2
- 12 Đánh đầu thành công 6
- 2 Sút trúng cột dọc 12
- 11 Tắc bóng 11
- 7 Beat 7
- 18 Quả ném biên 23
- 272 Chuyền bóng 663
- 70% TL chuyền bóng thành công 88%
- 1 7
- 1 5
- 4 26
- 2 10
- 45 38
- 0.48 4.76
- 0.15 4.36
- 0.33 0.41
- 0.48 4.76
- 0 5.38
- 10 52
- 7 30
- 33 32
- 12 6
- 43 9
Dữ liệu đội bóng vs Chelsea FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 3.7 | 0.7 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 19.5 | Bị sút cầu môn | 8 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 5 | 10.3 | Phạm lỗi | 6.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chelsea FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 14
- 18
- 16
- 17
- 18
- 12
- 16
- 15
- 28
- 16
- 6
- 14
- 19
- 14
- 22
- 21
- 16
- 14
- 9
- 10
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | Chelsea FC (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
01/11/2026 23:25

