Sự kiện chính
43'
45'
49'
63'
72'
82'
Olivia Smith
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 3 Phạt góc 8
- 0 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 105
- 52 Tấn công nguy hiểm 72
- 5 Sút cầu môn 9
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 7
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 9 Sút bóng 16
- 6 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 2 Việt vị 1
- 13 Đánh đầu 23
- 7 Cứu thua 1
- 14 Challenge 7
- 24 Chuyền dài 25
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 8 Đánh đầu thành công 10
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 8
- 5 Beat 8
- 16 Quả ném biên 25
- 442 Chuyền bóng 491
- 84% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 1
- 1 0
- 7 13
- 2 3
- 39 38
- 0.92 1.6
- 0.83 0.54
- 0.09 1.06
- 0.92 1.6
- 2.1 2.35
- 23 34
- 17 22
- 31 28
- 8 10
- 31 13
Dữ liệu đội bóng Manchester City (w) vs Arsenal (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 7 | 12 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 5 | Phạt góc | 6.5 | 6.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 6.5 | 8.4 | Phạm lỗi | 7.3 |
Manchester City (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arsenal (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 14
- 20
- 21
- 10
- 12
- 14
- 15
- 17
- 21
- 18
- 11
- 8
- 11
- 26
- 23
- 17
- 15
- 4
- 19
- 17
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (w) (22 Trận đấu) | Arsenal (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
24/10/2026 08:47

