Sự kiện chính
14'
71'
Tedj Bryan
Jaheem Frazer
72'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 123 Tấn công 126
- 60 Tấn công nguy hiểm 63
- 4 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 9 Sút bóng 21
- 10 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 4 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 3
- 15 Challenge 20
- 27 Chuyền dài 49
- 4 Tạt bóng thành công 10
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 13
- 27 Quả ném biên 25
- 392 Chuyền bóng 456
- 67% TL chuyền bóng thành công 78%
- 2 3
- 7 11
- 2 10
- 48 61
- 0.71 1.62
- 0.7 1.59
- 19 33
- 19 27
- 26 37
Dữ liệu đội bóng Cavalier FC vs Portmore United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 38.3% | Phạm lỗi | 56% | 42.8% | Phạm lỗi | 54.4% |
Cavalier FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Portmore United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 16
- 8
- 10
- 13
- 10
- 17
- 14
- 30
- 14
- 26
- 29
- 16
- 10
- 6
- 13
- 9
- 16
- 19
- 18
- 9
- 13
- 38
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cavalier FC (4 Trận đấu) | Portmore United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 17:41

