Sự kiện chính
8'
Derron J.
24'
Phillip L. (Assist:Shervohnez Hamilton)(Assists:Shervohnez Hamilton)
67'
Rivaldo Coryat
75'
83'
Shervohnez Hamilton
Reon Moore
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 13 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 90 Tấn công 78
- 80 Tấn công nguy hiểm 35
- 1 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 9 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 18 Sút bóng 5
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 1
- 8 Challenge 10
- 28 Chuyền dài 26
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 10 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng 14
- 26 Quả ném biên 26
- 370 Chuyền bóng 305
- 76% TL chuyền bóng thành công 72%
- 1 2
- 11 4
- 7 1
- 50 55
- 1.67 0.65
- 0.02 1.66
- 34 14
- 31 11
- 21 44
Dữ liệu đội bóng National Defense Forces vs Club Sando đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 3.7 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 11 | Phạt góc | 2 | 6.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 11.5 |
National Defense Forces
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Sando
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 18
- 20
- 18
- 20
- 13
- 14
- 8
- 11
- 26
- 12
- 21
- 4
- 11
- 16
- 16
- 16
- 14
- 4
- 11
- 16
- 23
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | National Defense Forces (9 Trận đấu) | Club Sando (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 17:41

