Sự kiện chính
27'
Ricardo Jorge Luz Horta
Evgeni Malashevich
28'
46'
Vitor Carvalho Vieira
Gustaf Lagerbielke
58'
Ricardo Jorge Luz Horta(Reason:Penalty cancelled)
62'
Francisco Jose Navarro Aliaga
Pau Victor Delgado
62'
Gabriel Silva Vieira
Diogo Travassos
Moustapha Djimet
63'
Leonard Gweth
Karen Vardanyan
64'
Leonard Gweth
65'
Artem Sokolovskiy
Aleksey Zhechko
65'
74'
Denis Huseinbasic
Demir Ege Tiknaz
Maksim Shvetsov
Gleb Gurban
75'
Gulzhigit Alykulov
Evgeni Malashevich
75'
80'
Francisco Jose Navarro Aliaga
Andrey Lutskovich
Aleksey Vakulich
89'
90'
Adrian Barisic
Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Minsk vs Sporting Braga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 21.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 16 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 54% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Dinamo Minsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting Braga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 19
- 21
- 8
- 14
- 17
- 12
- 19
- 9
- 22
- 27
- 33
- 5
- 8
- 14
- 12
- 17
- 12
- 11
- 20
- 28
- 8
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Minsk (6 Trận đấu) | Sporting Braga (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

