Sự kiện chính
Alie Conteh
11'
Julian Stark
22'
Luka Kuittinen
25'
54'
Luca Mack
Jasse Tuominen
57'
58'
Dejan Djokic
Marcel Monsberger
Eeli Kiiskila
Jasse Tuominen
58'
Lauri Laine
Loic Essomba
58'
62'
Julian Stark
64'
68'
70'
Daniel Kasper
Dejan Sorgic
77'
Alie Conteh(Reason:No goal confirmed)
77'
80'
80'
82'
Milos Cocic
Lutfi Dalipi
82'
Malik Sawadogo
Dominik Schwizer
82'
Nicolas Hasler
Mischa Beeli
84'
Daniel Kasper(Reason:No goal confirmed)
Yeboah Amankwah
Seth Saarinen
88'
Iiro Jarvinen
Prosper Ahiabu
88'
Vincent Ulundu
Alie Conteh
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Inter Turku vs Vaduz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 2 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Inter Turku
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vaduz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 17
- 10
- 15
- 8
- 14
- 21
- 11
- 17
- 11
- 21
- 30
- 6
- 13
- 31
- 21
- 21
- 18
- 9
- 7
- 9
- 10
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Inter Turku (4 Trận đấu) | Vaduz (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |




