Sự kiện chính
14'
Koldo Obieta
19'
Jay Haddow
23'
44'
Lucas Espindola da Silva
45'
49'
Krisna Korani
53'
56'
Leonardo Jose Peres
Cheuk-Kwan Yueng
56'
Michel Renner
Lucas Espindola da Silva
56'
Li Ngai Hoi
Sung Wang Ngai Kohki
Adrian Revilla
Mingazov Ruslan
56'
Juninho Junior
Koldo Obieta
56'
Jordan Lok Kan Lam
Kendy Renato Ikegami Leira
63'
Cheng Chin Lung
Victor Camarasa Ferrando
63'
64'
Kwok Tsz kaai
Krisna Korani
64'
Hélio Jose de Souza Goncalves
Daniel Almazan
74'
Bruno Bianconi
78'
Chun Lok Chan
Asier Illarramendi
79'
87'
90'
Ka-Hei Yoong
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 6 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 76 Tấn công 60
- 65 Tấn công nguy hiểm 41
- 6 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 14 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 4 Việt vị 0
- 26 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Kitchee vs Eastern District SA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 8 | Phạt góc | 3.7 | 8.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 66.5% | Phạm lỗi | 43% | 62.6% | Phạm lỗi | 45.7% |
Kitchee
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eastern District SA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 10
- 11
- 35
- 27
- 13
- 11
- 14
- 9
- 17
- 25
- 19
- 14
- 13
- 14
- 11
- 19
- 11
- 7
- 11
- 23
- 33
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kitchee (22 Trận đấu) | Eastern District SA (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 4 |
Cập nhật
27/10/2026 17:03

