Sự kiện chính
Jasin-Amin Assehnoun
33'
Dennis Sesugh
55'
57'
Nawaf Al Qamiri
61'
Salem Al Saleem
Nawaf Al Qamiri
Mohanad Al-Shudukhi
Sulaiman Al-Dulaylan
73'
Emmanuel
Turki Abdul Aziz Al-Shaifan
73'
76'
Abduallah Al Dossari
Abdulaziz Al-Alawi
84'
87'
Jaber Qarradi
Hussein Fraij
Mohammed Al Tuwaijri
Jasin-Amin Assehnoun
87'
Hussein Hawsawi
Dawood Al Tarif
87'
87'
Nabil Alioui
Abduallah Al Dossari
Mohammed Al Tuwaijri
89'
90'
Fahad Al-Dawood
Joao Erick
90'
90'
Mohammed Al Mutair
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 7 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 92 Tấn công 79
- 66 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút cầu môn 4
- 14 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 24 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 12 Challenge 11
- 28 Chuyền dài 14
- 1 Kiến tạo 0
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 13
- 7 Beat 9
- 12 Quả ném biên 17
- 438 Chuyền bóng 358
- 87% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 0
- 13 10
- 11 3
- 41 42
- 1.74 0.92
- 0.94 0.1
- 27 16
- 24 6
- 31 37
- 10 5
- 10 26
Dữ liệu đội bóng Al-Saqer vs Al Tai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 3.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 17 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 5 | Phạt góc | 1.3 | 5.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 0 | Phạm lỗi | 12.1 |
Al-Saqer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Tai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 4
- 10
- 14
- 15
- 12
- 15
- 12
- 18
- 14
- 21
- 40
- 19
- 5
- 9
- 15
- 19
- 24
- 4
- 15
- 19
- 11
- 28
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Saqer (0 Trận đấu) | Al Tai (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
Cập nhật
01/11/2026 23:59

