Sự kiện chính
Ammar Al-Harfi
36'
70'
Turki Al-Mutairi
Ibrahim Khalil Eissa
70'
Sime Grzan
Rashed Al-Salem
71'
Mohammed Zaid Al-Ghamdi
73'
79'
Khalid Al-Kabi
Ahmed Saleh Bahusayn
Abdullah Othman Abaa Al Khail
Abdulaziz Al-Harabi
79'
82'
Khalid Al-Kabi
90'
Bruno Bezerra
Mohammed Al Harthi
90'
Mohammed Al Zahrani
Rashid Al Mutairi
Qassem Al Hussain
Fahad Al-Rashidi
90'
90'
Bruno Bezerra
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 9 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 3
- 86 Tấn công 106
- 53 Tấn công nguy hiểm 59
- 3 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 11 Sút bóng 13
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 19
- 9 Challenge 10
- 29 Chuyền dài 28
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 19
- 8 Beat 11
- 9 Quả ném biên 21
- 359 Chuyền bóng 348
- 82% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 3
- 1 2
- 10 8
- 1 5
- 54 48
- 0.62 1.73
- 0.56 0.9
- 38 25
- 23 27
- 39 40
- 15 8
- 24 29
Dữ liệu đội bóng Al-Orubah vs Al Anwar SA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 18.5 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 5 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 13 | 12.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
Al-Orubah
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Anwar SA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 12
- 16
- 16
- 18
- 16
- 8
- 12
- 8
- 34
- 36
- 2
- 19
- 8
- 11
- 22
- 17
- 16
- 15
- 25
- 9
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Orubah (35 Trận đấu) | Al Anwar SA (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 5 | 4 |
Cập nhật
02/11/2026 21:45

