Sự kiện chính
Khalid Al-Shuwayyi
20'
45'
Issam Al Qarni
Souleymane Cissé
Muhammad Sahlouli
64'
64'
75'
Ibrahim Al-Harbi
Morlaye Sylla
78'
Ammar Al Najjar
Faisal Al Mutairi
84'
86'
Iyad Luay Ali Madan
Marcos de Sousa
90'
Suleiman Al-Saeed
Ahmad Al Badah
90'
Mohammed Al-Kunaydiri
Khalid Abdulaziz Al Khathlan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 179 Tấn công 154
- 132 Tấn công nguy hiểm 96
- 7 Sút cầu môn 4
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 22 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 30
- 2 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Tắc bóng 12
- 8 Beat 7
- 11 Quả ném biên 15
- 432 Chuyền bóng 342
- 86% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 1
- 3 1
- 12 9
- 10 6
- 33 44
- 1.74 0.84
- 1.86 0.21
- 20 16
- 19 14
- 24 29
- 6 10
- 22 22
Dữ liệu đội bóng Al Najma(KSA) vs Damac FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 18.6 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9 | 11 | Phạm lỗi | 10.1 |
Al Najma(KSA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Damac FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 10
- 13
- 20
- 27
- 30
- 17
- 10
- 13
- 16
- 20
- 13
- 12
- 9
- 14
- 16
- 20
- 16
- 20
- 13
- 7
- 27
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Najma(KSA) (0 Trận đấu) | Damac FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 22:17

