Sự kiện chính
Mohammed Krishan
31'
37'
Mohammed Al Fuhaid
38'
Ahmed Kaabi
46'
Nawaf Asiri
Ahmed Al-Shuwayfie
Famara Diedhiou
54'
70'
Ali Al Saqour
Abdulrahman Mohammed Al Faleh
71'
Ibrahim Al-Attas
Ibraim Jaafari
Rabee Hawsawi
Abdullah Othman Abaa Al Khail
71'
Mohammed Nizar Saeed
Mohammed Al Zubaidi
71'
Qassem Al Hussain
Famara Diedhiou
84'
84'
Okacha Hamzaoui
Fahad Al-Doseri
Rayan Al Hazmi
Fahad Al-Rashidi
85'
Loay Al Shahrani
Hamed Al-Maghati
90'
90'
Bader Al Saad
Fawaz Al Hamad
Mohammed Nizar Saeed
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 2 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 83 Tấn công 71
- 55 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 7 Sút bóng 4
- 10 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 14
- 10 Challenge 10
- 28 Chuyền dài 35
- 1 Tạt bóng thành công 0
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 13
- 6 Beat 8
- 26 Quả ném biên 18
- 459 Chuyền bóng 410
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 0
- 7 2
- 0 2
- 47 51
- 1.36 0.17
- 1.11 0.19
- 17 7
- 11 12
- 34 34
- 13 17
- 13 21
Dữ liệu đội bóng Al-Orubah vs AL-jeel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 18.5 | Bị sút cầu môn | 20 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 2.5 | Phạt góc | 2 | 5.3 | Phạt góc | 2.5 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 0 | 12.6 | Phạm lỗi | 0 |
Al-Orubah
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AL-jeel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 12
- 12
- 16
- 22
- 16
- 22
- 12
- 17
- 34
- 20
- 2
- 13
- 8
- 7
- 22
- 13
- 16
- 26
- 25
- 18
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Orubah (35 Trận đấu) | AL-jeel (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 22:17

