Sự kiện chính
Abdulrahman Al-Hajri
30'
Abdulaziz Al Sharid
Ahmed Al-Anzy
55'
Bassem Muhammad Suleiman Al Fanaital
Bouamer Nawaf
55'
59'
Hamad Al-Harbi
61'
Rayan Darwish Al-Bloushi
Khalid Al-Ibrahim
62'
Abdulrahman Al-Hurayb
Ali Abdulhadi Al Nakhli
71'
Mohannad Semreen
Mutair Ali Al-Zahrani
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 69 Tấn công 50
- 68 Tấn công nguy hiểm 53
- 2 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 12 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 8
- 37 Chuyền dài 27
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 7
- 2 Beat 9
- 28 Quả ném biên 28
- 369 Chuyền bóng 284
- 79% TL chuyền bóng thành công 73%
- 0 3
- 0 3
- 6 6
- 6 4
- 32 34
- 0.78 1.28
- 0.32 0
- 16 18
- 25 22
- 24 25
- 8 9
- 22 25
Dữ liệu đội bóng Al-Zlfe vs Hajer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 4 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 | 10.4 | Phạm lỗi | 0 |
Al-Zlfe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hajer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 19
- 11
- 21
- 18
- 19
- 4
- 9
- 20
- 21
- 37
- 12
- 7
- 15
- 3
- 25
- 7
- 20
- 29
- 12
- 25
- 15
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Zlfe (34 Trận đấu) | Hajer (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 22:17

