Sự kiện chính
Amaar Al Dohaim(Reason:Penalty awarded)
28'
Sylla Sow
32'
37'
Yousef Alharbi
39'
46'
Meshari Al Oufi
Abdulrahman Sahhari
61'
Mohamed Al-Sufyani
Yousef Alharbi
69'
Ziyad Al Refaei
Redouane Mennioui
Sylla Sow
70'
Abdulfattah Adam
Sylla Sow
71'
76'
Nawaf Hazazi
Khaled Narey
76'
Moussa Kone
Hamoud Shammari
Yousef Al-Honaifesh
Abdulmajeed Al-Sulaiheem
77'
Aseel Razzaq
Romell Quioto
83'
Faisal Al Asmari
Mohammed Al Majhad
83'
Damyan Yordanov
Abdulaziz Hetalh
84'
85'
Mohamed Al-Sufyani
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 117 Tấn công 107
- 48 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 18 Sút bóng 6
- 8 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 7
- 21 Chuyền dài 20
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 12
- 12 Beat 4
- 18 Quả ném biên 18
- 474 Chuyền bóng 380
- 89% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 0
- 1 0
- 14 2
- 4 4
- 42 35
- 2.13 0.22
- 1.74 0.07
- 33 5
- 12 9
- 34 28
- 8 7
- 15 13
Dữ liệu đội bóng Al Ula FC vs Al Raed đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 3 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 1 | Phạt góc | 0 | 3.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 5 | 12.2 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 27% | 49% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Al Ula FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Raed
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 11
- 10
- 32
- 24
- 4
- 12
- 16
- 17
- 21
- 25
- 7
- 7
- 15
- 19
- 15
- 23
- 18
- 14
- 10
- 11
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Ula FC (36 Trận đấu) | Al Raed (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 10 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 23:07

