Sự kiện chính
26'
49'
Yakou Meite
Dino Halilovic
55'
65'
69'
Yahya Mahdi Naji
Yahya Sunbul Mubarak
69'
Ali Shuqayyiqi
Noor Al-Rashidi
71'
Rawaf Al Maqadi
Fahad Al-Taleb
74'
Murad Khadhari
Salem Al Maqadi
84'
Walid Ayyash
Saad Al Qahtani
84'
85'
Abdulaziz Al Sarhani
Ibrahim Al-Harbi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 6 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 77 Tấn công 91
- 54 Tấn công nguy hiểm 50
- 6 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 14 Sút bóng 18
- 8 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 10
- 29 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 12
- 9 Beat 6
- 21 Quả ném biên 23
- 517 Chuyền bóng 288
- 86% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 1
- 7 10
- 7 8
- 26 37
- 1.12 0.92
- 1.48 0.74
- 27 20
- 19 12
- 24 31
- 2 6
- 10 18
Dữ liệu đội bóng Al-Wehda vs Damac FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 8.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.7 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 41% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Al-Wehda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Damac FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 6
- 9
- 13
- 18
- 27
- 13
- 17
- 20
- 13
- 18
- 20
- 10
- 13
- 8
- 15
- 20
- 19
- 8
- 19
- 10
- 7
- 41
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Wehda (34 Trận đấu) | Damac FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 23:07

