Sự kiện chính
23'
55'
Bouamer Nawaf
Ben Malango
Hassan Al Solan
Loay Al Shahrani
61'
64'
Mohannad Semreen
Abdulaziz Al Sharid
65'
Demba Diallo
Dejvi Bregu
79'
86'
Majed Madani
Mutair Ali Al-Zahrani
Mohammed Al Zubaidi
Mohammed Nizar Saeed
87'
Rayan Al Hazmi
Abdullah Othman Abaa Al Khail
87'
87'
Ahmed Al-Anzy
Qassem Al Hussain
Khaled Zakaria
90'
90'
Majed Madani
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 83 Tấn công 90
- 34 Tấn công nguy hiểm 70
- 6 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 14
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 10 Sút bóng 25
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 4
- 5 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 11 Challenge 9
- 32 Chuyền dài 46
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 10
- 10 Beat 8
- 17 Quả ném biên 23
- 310 Chuyền bóng 320
- 75% TL chuyền bóng thành công 74%
- 1 1
- 8 15
- 2 10
- 45 48
- 1.4 1.77
- 1.8 1.7
- 16 33
- 10 20
- 34 35
- 11 13
- 29 17
Dữ liệu đội bóng Al-Orubah vs Al-Zlfe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 18.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2.5 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 5 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 11.5 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 37% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Al-Orubah
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Zlfe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 11
- 19
- 15
- 21
- 17
- 19
- 13
- 9
- 32
- 23
- 2
- 12
- 8
- 12
- 21
- 30
- 16
- 20
- 27
- 10
- 21
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Orubah (35 Trận đấu) | Al-Zlfe (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 4 | 4 |
Cập nhật
15/10/2026 19:50

