Sự kiện chính
29'
Fahad Khaled Al Sahafi
56'
Evo Christ Ememe
57'
Evo Christ Ememe(Reason:Card reviewed)
Yasser Daribi
Fahad Al-Doseri
62'
Okacha Hamzaoui
Ahmed Al-Shuwayfie
62'
Abdulrahman Mohammed Al Faleh
Ibrahim Al-Attas
73'
73'
Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim
Mohammd Zamzami
Ali Al Saqour
Nawaf Asiri
73'
79'
Rafi Matmi
Mohammed Al-Dhafiri
Yasser Daribi
80'
88'
Adam Hamed
Hassan Al Jubairi
Stjepan Plazonja
Mohammed Al Fuhaid
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 8 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 80 Tấn công 65
- 67 Tấn công nguy hiểm 35
- 2 Sút cầu môn 0
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 15 Sút bóng 3
- 19 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 19
- 0 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng thành công 8
- 4 Challenge 12
- 20 Chuyền dài 25
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng 7
- 12 Beat 5
- 24 Quả ném biên 14
- 373 Chuyền bóng 281
- 81% TL chuyền bóng thành công 76%
- 8 0
- 7 3
- 52 50
- 1.06 0.09
- 0.15 0
- 29 5
- 24 12
- 42 38
- 10 12
- 12 32
Dữ liệu đội bóng AL-jeel vs AL-Rbeea Jeddah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 2 | Phạt góc | 4.3 | 2.5 | Phạt góc | 2.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 6.3 | 0 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 54% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
AL-jeel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AL-Rbeea Jeddah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 12
- 9
- 22
- 12
- 22
- 40
- 17
- 18
- 20
- 12
- 13
- 12
- 7
- 11
- 13
- 14
- 26
- 14
- 18
- 20
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AL-jeel (0 Trận đấu) | AL-Rbeea Jeddah (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 2 |
Cập nhật
15/10/2026 19:50

