Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Amiens vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 6.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 58.5% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Amiens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 29
- 14
- 19
- 11
- 12
- 12
- 12
- 20
- 12
- 24
- 20
- 23
- 10
- 12
- 18
- 20
- 15
- 10
- 6
- 15
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Amiens (11 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |

