Sự kiện chính
Zack Lillington
1'
Alexander Jundt
24'
46'
Dylan Kropp
51'
58'
Omar Marquez
64'
86'
Kobi Joseph Henry
86'
87'
Chance Cowell
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Saint Louis City B vs Real Monarchs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2.1 | Mất bàn | 2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 6.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 17 | 12.3 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 54% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Saint Louis City B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Monarchs
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 18
- 10
- 14
- 17
- 20
- 21
- 10
- 12
- 28
- 21
- 6
- 8
- 15
- 12
- 19
- 16
- 8
- 20
- 32
- 14
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Saint Louis City B (50 Trận đấu) | Real Monarchs (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 3 |
Cập nhật
31/10/2026 17:17

