Sự kiện chính
13'
Joe Buck
Nathan Worth
18'
19'
Dennis Nelich
21'
28'
46'
49'
52'
Gabe Dahlin
Andy Emanuel Rojas Maroto
56'
Andy Emanuel Rojas Maroto
59'
78'
Judah Siqueira
79'
82'
Levi Katsell
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng New York Red Bulls Reserves vs New England Revolution B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 15.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 59% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
New York Red Bulls Reserves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New England Revolution B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 15
- 9
- 11
- 34
- 12
- 17
- 22
- 9
- 21
- 19
- 16
- 2
- 10
- 20
- 16
- 15
- 20
- 17
- 18
- 15
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | New York Red Bulls Reserves (52 Trận đấu) | New England Revolution B (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 3 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 4 | 3 |
Cập nhật
31/10/2026 17:17

