Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cordoba B vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 3.2 | Phạt góc | 1.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 45.3% | 51% | Phạm lỗi | 43.9% |
Cordoba B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 12
- 0
- 25
- 11
- 15
- 33
- 12
- 11
- 17
- 38
- 26
- 12
- 15
- 17
- 20
- 21
- 8
- 19
- 11
- 19
- 17
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cordoba B (3 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |

