Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 5 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 49
- 39 Tấn công nguy hiểm 16
- 5 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 15 Sút bóng 3
- 15 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 4 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 10
- 15 Chuyền dài 29
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 6
- 6 Beat 3
- 17 Quả ném biên 13
- 443 Chuyền bóng 389
- 87% TL chuyền bóng thành công 86%
- 11 3
- 4 0
- 32 32
- 0.69 0.11
- 0.36 0.11
- 0.33 0
- 0.69 0.11
- 0.55 0.12
- 22 5
- 15 9
- 27 28
- 5 5
- 8 24
Dữ liệu đội bóng Al-Ettifaq vs Al-Faisaly Harmah đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.5 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 14 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 16.5 | 10.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
Al-Ettifaq
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Faisaly Harmah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 16
- 22
- 16
- 22
- 22
- 18
- 16
- 11
- 18
- 18
- 16
- 13
- 14
- 11
- 16
- 33
- 8
- 13
- 18
- 13
- 28
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ettifaq (34 Trận đấu) | Al-Faisaly Harmah (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 10:34
Abdullah Mohammed Madu
Jack Hendry 
