Sự kiện chính
Saad Yaslam(Reason:Penalty awarded)
13'
Ivan Toney
16'
43'
45'
46'
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
Fahad Al-Jayzani
47'
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
Artem Bondarenko(Reason:Penalty awarded)
57'
60'
Mohammed Al-Khaibari
Ivan Toney
61'
Ziyad Mubarak Al-Johani
Artem Bondarenko
62'
69'
Marzouq Hussain Tambakti
Leandro Antunes
69'
Hussain Al-Raqwani
Essam Bahri
Saleh Abu Al-Shamat
Eduard Spertsyan
75'
Firas Al-Buraikan
Wenderson Galeno
75'
Naif Masoud
Valentin Atangana Edoa
75'
Saad Yaslam
77'
81'
Abdulilah Al Tale
Teddy Okou
Zakaria Al Hawsaw
Saad Yaslam
83'
85'
Abdulilah Al Tale
87'
89'
Salman Matar
Hassan Al-Ali
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 71 Tấn công 72
- 51 Tấn công nguy hiểm 45
- 8 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 16 Sút bóng 12
- 11 Phạm lỗi 8
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 2 Challenge 8
- 21 Chuyền dài 20
- 3 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 7
- 9 Tắc bóng 12
- 4 Beat 5
- 13 Quả ném biên 19
- 355 Chuyền bóng 274
- 85% TL chuyền bóng thành công 79%
- 6 0
- 3 0
- 10 4
- 6 8
- 40 40
- 3.35 0.84
- 1.29 0.7
- 0.48 0.15
- 1.77 0.84
- 3.69 0.04
- 31 9
- 15 14
- 26 35
- 14 5
- 27 19
Dữ liệu đội bóng Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 2 | Phạt góc | 5 | 3 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
Al-Ahli SFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Riyadh
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 19
- 10
- 16
- 13
- 15
- 16
- 15
- 13
- 19
- 33
- 6
- 15
- 15
- 11
- 25
- 13
- 15
- 17
- 12
- 17
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ahli SFC (34 Trận đấu) | Al-Riyadh (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 9 |
Cập nhật
25/10/2026 10:34

