Sự kiện chính
Abdulmalik Al-Oyayari
14'
35'
Boubakar Kouyate
37'
39'
45'
46'
Angelo Fulgini
Majed Omar Kanabah
Ala Al-Hajji
Mohammed Al-Burayk
46'
62'
Saleh Jamaan Al Amri
Musa Barrow
Khalifah Al-Dawsari
Abdulmalik Al-Oyayari
63'
71'
Hussain Al-Eisa
Nawaf Al-Sadi
72'
Saeed Al-Hamsl
Raed Al Shanqiti
81'
Mansour Hamzi
Miguel Crespo da Silva
Faisal Al-Ghamdi
Islam Hawsawi
82'
Mohannad Abu Taha
Haroune Camara
82'
Khalil Al-Absi
86'
Ahmed Al Anzi
Khalil Al-Absi
88'
90'
Angelo Fulgini
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 107 Tấn công 108
- 58 Tấn công nguy hiểm 54
- 5 Sút cầu môn 0
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 13 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng thành công 14
- 12 Challenge 8
- 45 Chuyền dài 39
- 3 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 7
- 6 Beat 6
- 11 Quả ném biên 15
- 484 Chuyền bóng 427
- 88% TL chuyền bóng thành công 88%
- 3 0
- 1 0
- 10 3
- 4 5
- 44 33
- 0.85 0.22
- 0.79 0.16
- 0.06 0.06
- 0.85 0.22
- 1.44 0
- 17 8
- 15 21
- 36 30
- 8 4
- 19 19
Dữ liệu đội bóng Neom SC vs Al-Khaleej đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 3 | 1 | Mất bàn | 2.5 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 2 | Phạt góc | 5.5 | 3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.5 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
Neom SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Khaleej
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 18
- 14
- 13
- 14
- 18
- 19
- 2
- 9
- 27
- 30
- 15
- 9
- 2
- 9
- 12
- 25
- 20
- 16
- 20
- 8
- 28
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Neom SC (34 Trận đấu) | Al-Khaleej (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 5 | 4 |
Cập nhật
16/10/2026 23:14

