Sự kiện chính
5'
14'
Rayan Enad
Nawaf Al-Harthi
51'
57'
62'
Mansour Camara
66'
Mohammed Hussain Sawan
Iker Kortajarena Canellada
78'
Abdulrahman Al-Dosari
Coba Gomez da Costa
David Remeseiro Salgueiro, Jason
Lazaro Vinicius Marques
80'
Mohammed Al Dowaish
Ahmed Bamsaud
80'
84'
Julien Domingues
88'
90'
Yazan Madani
Mansour Camara
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 0 Thẻ vàng 2
- 61 Tấn công 96
- 22 Tấn công nguy hiểm 50
- 4 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 10 Sút bóng 16
- 12 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 8
- 22 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 2
- 0 Tạt bóng thành công 7
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 11
- 3 Beat 5
- 18 Quả ném biên 16
- 350 Chuyền bóng 531
- 2 7
- 2 6
- 5 12
- 5 4
- 30 37
- 0.87 1.89
- 0.73 1.45
- 0.15 0.44
- 0.87 1.89
- 1.07 2.28
- 14 29
- 7 31
- 23 26
- 8 9
- 32 23
Dữ liệu đội bóng Al-Feiha vs Al Kholood đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 0.6 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 2.5 | Phạt góc | 2.7 | 4.8 | Phạt góc | 2.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
Al-Feiha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Kholood
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 24
- 22
- 13
- 13
- 24
- 22
- 2
- 16
- 8
- 16
- 24
- 10
- 19
- 5
- 16
- 23
- 19
- 7
- 14
- 20
- 9
- 32
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Feiha (34 Trận đấu) | Al Kholood (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 6 | 5 |
Cập nhật
18/09/2026 07:38

