Dữ liệu đội bóng CSA Steaua Bucuresti vs CS Dinamo Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 1.5 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 52% | Phạm lỗi | 52.3% | 54.7% | Phạm lỗi | 51% |
CSA Steaua Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CS Dinamo Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 25
- 12
- 13
- 3
- 11
- 18
- 23
- 15
- 15
- 37
- 18
- 8
- 18
- 15
- 12
- 17
- 16
- 13
- 14
- 15
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSA Steaua Bucuresti (31 Trận đấu) | CS Dinamo Bucuresti (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật
28/10/2026 01:21

