Sự kiện chính
48'
(Reason:Goal Disallowed)
57'
77'
78'
Alexandru Dandea
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 74 Tấn công 114
- 50 Tấn công nguy hiểm 101
- 4 Sút cầu môn 7
- 2 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 6 Sút bóng 18
- 15 Phạm lỗi 7
- 9 Đá phạt trực tiếp 20
- 3 Việt vị 2
- 17 Quả ném biên 27
Dữ liệu đội bóng Metaloglobus vs SCM Ramnicu Valcea đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 24 | Bị sút cầu môn | 0 | 19.1 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 0 | 5.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 10.9 | Phạm lỗi | 0 |
Metaloglobus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SCM Ramnicu Valcea
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 11
- 12
- 11
- 9
- 26
- 24
- 11
- 9
- 20
- 24
- 18
- 10
- 5
- 17
- 14
- 17
- 5
- 9
- 11
- 18
- 26
- 26
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metaloglobus (0 Trận đấu) | SCM Ramnicu Valcea (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 23:51

