Dữ liệu đội bóng Club Necaxa (w) vs Atlas (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 3 | Mất bàn | 2.6 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 17.3 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 | 2.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 46.5% | Phạm lỗi | 51.3% | 42.3% | Phạm lỗi | 51.5% |
Club Necaxa (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atlas (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 15
- 11
- 17
- 17
- 26
- 29
- 6
- 0
- 15
- 41
- 17
- 8
- 10
- 17
- 5
- 25
- 16
- 13
- 23
- 10
- 14
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Necaxa (w) (34 Trận đấu) | Atlas (w) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 13 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/11/2026 15:28

