Sự kiện chính
12'
Walker R.
23'
24'
Lopez K.
Moran L.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 37 Tấn công 38
- 53 Tấn công nguy hiểm 37
- 3 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 17 Sút bóng 11
- 20 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 20
- 3 Việt vị 4
- 5 Cứu thua 2
- 6 Challenge 9
- 36 Chuyền dài 18
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng 22
- 25 Quả ném biên 19
- 450 Chuyền bóng 249
- 75% TL chuyền bóng thành công 59%
- 2 0
- 9 3
- 8 8
- 56 70
- 1.01 0.42
- 0.32 0.43
- 21 11
- 20 17
- 23 28
Dữ liệu đội bóng Tijuana (w) vs Atlante (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0 | 1.9 | Ghi bàn | 0 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1.1 | Mất bàn | 0 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 0 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 6.3 | Phạt góc | 0 | 4.9 | Phạt góc | 0 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 0 |
| 57.7% | Phạm lỗi | 0% | 53.4% | Phạm lỗi | 0% |
Tijuana (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atlante (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 0
- 6
- 0
- 20
- 0
- 18
- 0
- 16
- 0
- 25
- 0
- 11
- 0
- 15
- 0
- 19
- 0
- 11
- 0
- 11
- 0
- 29
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tijuana (w) (34 Trận đấu) | Atlante (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 09:47

