Sự kiện chính
4'
Nor Hakeem Hamidun
Khairulazhan Khalid
19'
26'
Muhammad Faudzi
Jose Elmer Porteria
36'
45'
52'
52'
Rizuan Muda
Mazwan Che Mat
58'
Abdul Latiff Suhaimi
Muhammad Faudzi
Khalaif Naskam
Javier Agustine Ocampo Gayoso
58'
Muhammad Firdaus Saiyadi
Danie Asyraf
58'
62'
Murodbek Bobojonov
Haqimi Rosli
73'
82'
Adib Aiman Zulkifli
Iskandar Kilin
82'
Aikal Daniel
Aiman Joanny
Stefano Brundo
90'
Aliff Haiqal
90'
Fazly Mazlan
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 2 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 1
- 90 Tấn công 67
- 60 Tấn công nguy hiểm 36
- 10 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 19 Sút bóng 8
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng Penang vs Kelantan Red Warrior đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.5 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 55% | Phạm lỗi | 62% | 44.9% | Phạm lỗi | 54% |
Penang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kelantan Red Warrior
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 27
- 15
- 8
- 15
- 21
- 23
- 10
- 8
- 8
- 18
- 24
- 20
- 10
- 31
- 19
- 10
- 34
- 5
- 10
- 10
- 8
- 10
- 17
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Penang (24 Trận đấu) | Kelantan Red Warrior (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 18:00

