Sự kiện chính
Matias Pellegrini
41'
Rodrigo Aliendro
54'
61'
Enner Valencia
Miguel Merentiel
Dilan Godoy
Alex Veron
61'
Simon Escobar
Ronaldo Martinez
70'
Dilan Godoy
74'
75'
Leonel Flores
Sebastian Villa Cano
Luca Feler
Lucas Robertone
82'
Juan Policella
Manuel Lanzini
82'
85'
Facundo Herrera
87'
Kevin Zenon
Alan Velasco
87'
Carlos Palacios Quinones
Leandro Daniel Paredes
90'
Alvaro Montero Fernandez
Dilan Godoy
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 1 Phạt góc 9
- 3 Thẻ vàng 2
- 94 Tấn công 98
- 42 Tấn công nguy hiểm 41
- 1 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 9 Sút bóng 15
- 7 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 14 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 30
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 7
- 12 Tắc bóng 10
- 7 Beat 4
- 18 Quả ném biên 18
- 423 Chuyền bóng 434
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 2
- 1 2
- 4 8
- 5 7
- 45 36
- 1.09 1.47
- 0.05 0.5
- 15 22
- 12 24
- 32 25
- 13 11
- 30 20
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 4
- 0
- 11
- 25
- 25
- 17
- 20
- 17
- 11
- 17
- 23
- 10
- 24
- 17
- 8
- 17
- 16
- 20
- 16
- 17
- 20
- 17
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/10/2026 02:30

