Sự kiện chính
37'
Mark Tamas
46'
Jean Felipe
Alexandros Lolis
54'
Zannetos Savva
Agapios Vrikkis
Bruno Felipe Souza Da Silva
Domingos Quina
57'
Ivan Sunjic
Goncalo Rodrigues
57'
Nicolas Moumi Ngamaleu(Reason:Goal Disallowed)
59'
Ken Sema
64'
Afonso Patrao
Ken Sema
66'
Lele Lele
Anderson Silva
66'
67'
Constantinos Christou
Georgios Okkas
78'
Nhayson
Rauno Sappinen
83'
Bruno Paz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 12 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 118 Tấn công 101
- 70 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 20 Sút bóng 8
- 14 Phạm lỗi 11
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 0
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 31 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Pafos FC vs Olympiakos Nicosia FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
Pafos FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Olympiakos Nicosia FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 18
- 11
- 17
- 25
- 13
- 8
- 0
- 13
- 36
- 25
- 20
- 15
- 10
- 8
- 15
- 10
- 12
- 13
- 10
- 13
- 30
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pafos FC (36 Trận đấu) | Olympiakos Nicosia FC (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 23:53

