Sự kiện chính
5'
Rody Junior Effaghe(Reason:Goal Disallowed)
9'
Alex Opoku Sarfo
19'
(Reason:Goal Disallowed)
31'
Anderson Correia
32'
34'
Mihlali Mayambela
46'
Ewandro Felipe de Lima Costa
Mihlali Mayambela
49'
Rody Junior Effaghe
53'
57'
Steeve Yago
59'
Lazar Maras
Gedeon Kalulu Kyatengwa
61'
63'
Florin Lucian Tanase
Lois Diony
63'
Luuk Brouwers
Muamer Tankovic
63'
Andreas Christou
Jure Balkovec
69'
Andronikos Kakoullis
Jaden Montnor
Dennis Bakke Gaustad
Gustavo Paje
70'
Mamadou Sane
Steeve Yago
70'
74'
Bence Szakos
Werton de Almeida Rego
75'
Oriyomi Lebi
Rody Junior Effaghe
75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 2 Phạt góc 6
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 55 Tấn công 74
- 30 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút cầu môn 9
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 6 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 2
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Quả ném biên 13
Dữ liệu đội bóng Aris Limassol vs Omonia Nicosia FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 9 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.7 | 12 | Phạm lỗi | 12.7 |
Aris Limassol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omonia Nicosia FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 20
- 15
- 19
- 18
- 14
- 13
- 16
- 6
- 6
- 34
- 22
- 11
- 11
- 13
- 11
- 25
- 18
- 18
- 18
- 4
- 11
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aris Limassol (36 Trận đấu) | Omonia Nicosia FC (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 10 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 0 | 2 |
Cập nhật
24/10/2026 14:06

