Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 9 | 16.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 12
- 15
- 7
- 15
- 12
- 17
- 23
- 17
- 28
- 17
- 25
- 12
- 9
- 18
- 9
- 18
- 22
- 12
- 11
- 18
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
30/07/2026 01:53

