Sự kiện chính
21'
Randy Vega
45'
46'
Armando Rodríguez
Juan Luis Perez
46'
Joseph Bolanos Valverde
Randy Vega
John Jairo Ruiz
Ary Gabriel Sequeira Perez
46'
Johan Alberto Venegas Ulloa
Raul Lopez
46'
61'
Rachid Enrique Chirino Serrano
Yamil Leal
61'
Carlos Villegas
Erick Estefano Torres Padilla
Josue Serrano
Javier Camareno
70'
74'
76'
Sebastian Castro
Wilmer Azofeifa
Elian Morales
Alexander Jimenez
88'
Esthuar Davila
Fabian Chaves
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 3 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 52 Tấn công 51
- 57 Tấn công nguy hiểm 53
- 3 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 10 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 9
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 3
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 28 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Escorpiones Belen vs International San Carlos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 6.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 0 | Phạm lỗi | 6 |
Escorpiones Belen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
International San Carlos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 20
- 15
- 17
- 22
- 18
- 16
- 17
- 10
- 17
- 22
- 9
- 10
- 12
- 13
- 18
- 13
- 12
- 10
- 6
- 17
- 37
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Escorpiones Belen (1 Trận đấu) | International San Carlos (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
24/10/2026 10:37

