Sự kiện chính
5'
46'
Dylan Rose
Oliver Randazzo
46'
Ryan Fraser
Connor Pain
Zane Schreiber
49'
56'
Luke Vickery
Bernardo
Joseph Shaughnessy
Alex Grant
59'
Will Dobson
Julian Recchia
59'
63'
Ben Gibson
Dean Bosnjak
Patrick Wood
Nikolaos Vergos
67'
Joe Lolley
Xavier Bertoncello
67'
69'
Musa Toure
Apostolos Stamatelopoulos
70'
Alexander Badolato
Max Burgess
77'
82'
Luke Vickery
Will Dobson
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 7 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 126 Tấn công 90
- 71 Tấn công nguy hiểm 33
- 3 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 13 Sút bóng 7
- 16 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 15
- 22 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng 10
- 6 Beat 8
- 30 Quả ném biên 33
- 619 Chuyền bóng 405
- 84% TL chuyền bóng thành công 75%
- 2 1
- 2 1
- 9 7
- 4 0
- 42 51
- 1.43 0.96
- 1.3 0.88
- 0.14 0.08
- 1.43 0.96
- 1.06 1.12
- 45 13
- 11 20
- 31 42
- 11 9
- 25 29
Dữ liệu đội bóng Newcastle Jets vs FC Macarthur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 16.7 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 11 | 4.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
Newcastle Jets
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Macarthur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 15
- 6
- 12
- 17
- 17
- 10
- 9
- 32
- 25
- 13
- 15
- 8
- 13
- 12
- 11
- 20
- 17
- 12
- 22
- 20
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Newcastle Jets (28 Trận đấu) | FC Macarthur (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật
25/10/2026 20:16

