Sự kiện chính
26'
46'
Rosen Bozhinov
Andrea Primasso
46'
Tommaso Marras
Simone Zanon
59'
Dimitrios Sounas
Luca Di Maggio
69'
Luca Pandolfi
Walid Cheddira
69'
69'
Matteo Tramoni
Emanuele Rao
69'
Felipe Ignacio Loyola Olea
Giuseppe Leone
69'
Simone Canestrelli
Arturo Calabresi
83'
Samuele Angori
Tommaso Cancellotti
Armando Izzo
87'
Andrea Favilli
Raffaele Russo
90'
Luca Palmiero
Michele Besaggio
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 8 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 56 Tấn công 150
- 40 Tấn công nguy hiểm 74
- 6 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 18 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 18 Tắc bóng thành công 11
- 11 Challenge 8
- 30 Chuyền dài 13
- 1 Kiến tạo 0
- 9 Tạt bóng thành công 7
- 1 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 17 Tắc bóng 11
- 5 Beat 7
- 16 Quả ném biên 23
- 318 Chuyền bóng 639
- 78% TL chuyền bóng thành công 90%
- 2 1
- 2 1
- 13 8
- 5 4
- 52 50
- 1.78 0.81
- 1.38 0.75
- 0.4 0.06
- 1.78 0.81
- 0.89 0.26
- 33 23
- 22 31
- 45 35
- 6 13
- 27 15
Dữ liệu đội bóng Avellino vs Pisa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 9 | 16.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
Avellino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pisa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 14
- 14
- 17
- 25
- 15
- 14
- 18
- 11
- 28
- 22
- 15
- 6
- 13
- 10
- 13
- 23
- 20
- 13
- 11
- 18
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Avellino (39 Trận đấu) | Pisa (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
01/11/2026 23:02

